🇻🇳越南 2026 年节假日
查看 越南 的节假日列表,包括公共节假日、银行假期、学校假期、纪念日等。
节假日
共 27 个节假日
| 节假日名称 | 日期 | 倒计时 | 类型 |
|---|---|---|---|
Tết Dương lịch | 2026-01-01 | 199 天前 | 公共节假日 |
Ngày thành lập Đảng | 2026-02-03 | 166 天前 | 纪念日 |
Ông Táo chầu trời | 2026-02-10 | 159 天前 | 纪念日 |
Giao thừa Tết Nguyên Đán | 2026-02-16 | 153 天前 | 公共节假日 |
Tết Nguyên Đán | 2026-02-17 | 152 天前 | 公共节假日 |
Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa | 2026-02-21 | 148 天前 | 纪念日 |
Tết Nguyên Tiêu | 2026-03-03 | 138 天前 | 纪念日 |
Quốc tế Phụ nữ | 2026-03-08 | 133 天前 | 纪念日 |
Ngày Sách Việt Nam | 2026-04-21 | 89 天前 | 纪念日 |
Giỗ tổ Hùng Vương | 2026-04-26 | 84 天前 | 公共节假日 |
Ngày Giải phóng miền Nam | 2026-04-30 | 80 天前 | 公共节假日 |
Quốc tế Lao động | 2026-05-01 | 79 天前 | 公共节假日 |
Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ | 2026-05-07 | 73 天前 | 纪念日 |
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | 2026-05-19 | 61 天前 | 纪念日 |
Lễ Phật đản | 2026-05-31 | 49 天前 | 纪念日 |
Ngày quốc tế Thiếu nhi | 2026-06-01 | 48 天前 | 纪念日 |
Tết Đoan ngọ | 2026-06-19 | 30 天前 | 纪念日 |
Ngày Gia đình Việt Nam | 2026-06-28 | 21 天前 | 纪念日 |
Ngày Thương Binh Liệt Sĩ | 2026-07-27 | 还有 8 天 | 纪念日 |
Ngày cách mạng Tháng Tám | 2026-08-19 | 还有 31 天 | 纪念日 |
Rằm Tháng Bảy, Vu Lan | 2026-08-27 | 还有 39 天 | 纪念日 |
Quốc khánh | 2026-09-02 | 还有 45 天 | 公共节假日 |
Tết Trung thu | 2026-09-25 | 还有 68 天 | 纪念日 |
Ngày giải phóng Thủ Đô | 2026-10-10 | 还有 83 天 | 纪念日 |
Ngày Phụ nữ Việt Nam | 2026-10-20 | 还有 93 天 | 纪念日 |
Ngày Nhà giáo Việt Nam | 2026-11-20 | 还有 124 天 | 纪念日 |
Ngày hội Quốc phòng Toàn dân | 2026-12-22 | 还有 156 天 | 纪念日 |